MAX232ACSE+ vs MAX232CWE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX232CWE và MAX232ACSE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX232CWE

+BOM

7372 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX232ACSE+

+BOM

7383 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-Narrow-16
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC
Part Status Obsolete -
Base Product Number MAX232 -
Type Transceiver Driver
Protocol RS232 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers 2/2 -
Duplex Full Half
Data Rate 120Kbps -
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
Receiver Hysteresis 500 mV -
ProductStatus - Active
NumberofDrivers/Receivers - 2/0
Voltage-Supply - 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature - 0°C ~ 70°C
MountingType - Surface Mount
ReceiverHysteresis - 50 mV
DataRate - 250kbps
Series - Automotive, AEC-Q100
Mô hình so sánh : MAX232CWE MAX232ACSE+

+BOM RFQ