MAX232CSE+T vs MAX231EWE+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX232CSE+T và MAX231EWE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX232CSE+T

+BOM

5995 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX231EWE+T

+BOM

2717 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-16 16-SOIC (0.295, 7.50mm Width)
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
NumberofDrivers/Receivers 2/2 2/2
Duplex Full Full
ReceiverHysteresis 500 mV 500 mV
DataRate 120Kbps 120Kbps
Voltage-Supply 4.5V ~ 5.5V 5V, 7.5V ~ 13.2V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX232CSE+T MAX231EWE+T

+BOM RFQ