MAX232ESE+T vs MAX232CSE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX232CSE+ và MAX232ESE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX232CSE+

+BOM

7048 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX232ESE+T

+BOM

2281 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-16
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC
Part Status Active -
Base Product Number MAX232 -
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
Number of Drivers/Receivers 2/2 -
Duplex Full Full
Data Rate 120Kbps -
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
Receiver Hysteresis 500 mV -
ProductStatus - Active
NumberofDrivers/Receivers - 2/2
ReceiverHysteresis - 500 mV
DataRate - 120Kbps
Voltage-Supply - 4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX232CSE+ MAX232ESE+T

+BOM RFQ