MAX232ESE+T vs MAX232ESE
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX232ESE+T và MAX232ESE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
SOP16
Mô tả
IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC
IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC
ProductStatus
Active
Active
Type
Transceiver
Driver
Protocol
RS232
RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers
2/2
2/0
Voltage-Supply
4.5V ~ 5.5V
4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
0°C ~ 70°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Duplex
Full
Half
ReceiverHysteresis
500 mV
50 mV
DataRate
120Kbps
250kbps
Series
-
Automotive, AEC-Q100