MAX232ESE+T vs MAX233ACWP+TG36

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX232ESE+T và MAX233ACWP+TG36 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX232ESE+T

+BOM

2281 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX233ACWP+TG36

+BOM

4577 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-16 SOIC-20
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20SO
ProductStatus Active Last Time Buy
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
NumberofDrivers/Receivers 2/2 2/2
Duplex Full Full
ReceiverHysteresis 500 mV 500 mV
DataRate 120Kbps 120Kbps
Voltage-Supply 4.5V ~ 5.5V 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX232ESE+T MAX233ACWP+TG36

+BOM RFQ