MAX232ID vs MAX230CWP+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX232ID và MAX230CWP+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX232ID

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5676 PCS
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX230CWP+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7028 PCS
Package
SOIC-20
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX232ID MAX230CWP+T
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Type Transceiver Driver
Protocol RS232 RS232
Number of Drivers/Receivers - 5/0
Data Rate 120Kbps 250kbps
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MAX232 -
Number of Drivers / Receivers 2/2 -
Duplex Full -
Receiver Hysteresis 500 mV -
Packaging Tube -