MAX241CWI vs MAX2410EEI+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX241CWI và MAX2410EEI+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX241CWI

+BOM

8224 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX2410EEI+

+BOM

393 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-28 SSOP-28
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 4/5 28SOIC IC UP/DOWNCONVERTER 28-QSOP
Supplier Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
Function - Up/Downconverter, LNA, PA Driver
Frequency - 1.9GHz
RFType - DCS1800/PCS1900, DECT, ISM, PHS/PACS, PWT1900
SecondaryAttributes - 3.2dB Combined Receiver Noise Figure
MountingType Surface Mount Surface Mount
Type Transceiver -
Protocol RS232 -
NumberofDrivers/Receivers 4/5 -
Duplex Full -
ReceiverHysteresis 500 mV -
DataRate 120Kbps -
Voltage-Supply 4.5V ~ 5.5V -
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -
Mô hình so sánh : MAX241CWI MAX2410EEI+

+BOM RFQ