MAX253CSA vs MAX250CSD+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX253CSA và MAX250CSD+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX253CSA

+BOM

4147 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX250CSD+T

+BOM

2173 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 14-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC XFRMR DRIVER RS485 8-SOIC IC TRANSCEIVER FULL 2/2 14SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Active
Type - Transceiver
Protocol - RS232
NumberofDrivers/Receivers - 2/2
Duplex - Full
ReceiverHysteresis - 600 mV
Voltage-Supply 3.3V, 5V 4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Applications Transformer Driver -
Current-Supply 450µA -
Mô hình so sánh : MAX253CSA MAX250CSD+T

+BOM RFQ