MAX263BCPI vs MAX263AEPI So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX263BCPI và MAX263AEPI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX263BCPI

+BOM

4907 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX263AEPI

+BOM

6892 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói DIP-28 DIP-28
Mô tả IC FILTER 57KHZ UNIV SWTCH 28DIP IC FILTER 57KHZ UNIV SWTCH 28DIP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Filter Type Universal Switched Capacitor Universal Switched Capacitor
Frequency - Cutoffor Center 57kHz 57kHz
Number of Filters 2 2
Filter Order 2nd 2nd
Voltage - Supply ±5V ±5V
Mounting Type Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : MAX263BCPI MAX263AEPI

+BOM RFQ