MAX2640EUT+T vs MAX2607EUT+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX2640EUT+T và MAX2607EUT+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX2640EUT+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
29035 PCS
Package
SOT-23-6
Series
RF Amplifiers
Part B

MAX2607EUT+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
923 PCS
Package
SOT-23-6
Series
RF Misc ICs and Modules

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX2640EUT+T MAX2607EUT+T
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Active
Function - VCO
Frequency 300MHz ~ 2.5GHz 150MHz ~ 300MHz
RF Type Cellular, GPS, PCS Cellular, GPS, ISM
Secondary Attributes - Differential Output
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Gain 15.1dB -
Noise Figure 0.9dB ~ 1.1dB -
Voltage - Supply 2.7V ~ 5.5V -
Supply Current 3.5mA -
Test Frequency 900MHz -