MAX2680EUT vs MAX2640AUT+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX2680EUT và MAX2640AUT+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX2680EUT

+BOM

7529 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX2640AUT+T

+BOM

363 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-6 SOT-23-6
Mô tả SIGE DOWNCONVERTER MIXER IC AMP CEL 300MHZ-2.5GHZ SOT23-6
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
Frequency - 300MHz ~ 2.5GHz
P1dB - -22dBm
Gain - 15.1dB
NoiseFigure - 0.9dB ~ 1.1dB
RFType - Cellular, GPS, PCS
Voltage-Supply - 2.7V ~ 5.5V
Current-Supply - 7.8mA
TestFrequency - 900MHz
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX2680EUT MAX2640AUT+T

+BOM RFQ