MAX2682EUT+T vs MAX2640EUT

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX2682EUT+T và MAX2640EUT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX2682EUT+T

+BOM

191 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX2640EUT

+BOM

7809 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-6 SOT-23-6
Mô tả IC MXR 400MHZ-2.5GHZ DWN SOT23-6 SIGE ULTRA-LOW-NOISE AMPLIFIER
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Active
RFType Cellular, ISM, PCS, WLL Cellular, GPS, PCS
Frequency 400MHz ~ 2.5GHz 300MHz ~ 1.5GHz
NumberofMixers 1 -
Gain 14.7dB 15.1dB
NoiseFigure 13.4dB 0.9dB
SecondaryAttributes Down Converter -
Current-Supply 15mA 6.4mA
Voltage-Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
MountingType Surface Mount Surface Mount
P1dB - -22dBm
TestFrequency - 900MHz
Mô hình so sánh : MAX2682EUT+T MAX2640EUT

+BOM RFQ