MAX3051EKA+T vs MAX3061EEKA#G16 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3051EKA+T và MAX3061EEKA#G16 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-8
SOT-23-8
Mô tả
IC TRANSCEIVER HALF 1/1 SOT23-8
IC TRANSCEIVER HALF 1/1 SOT23-8
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Obsolete
Type
Transceiver
Transceiver
Protocol
CANbus
RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers
1/1
1/1
Duplex
Half
Half
Receiver Hysteresis
20 mV
100 mV
Data Rate
1Mbps
500kbps
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Voltage - Supply
3.14V ~ 3.47V
-