MAX3095ESE vs MAX3051ESA+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3095ESE và MAX3051ESA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX3095ESE

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7259 PCS
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX3051ESA+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3275 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX3095ESE MAX3051ESA+
Part Status Obsolete Active
Type Receiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 CANbus
Number of Drivers / Receivers 0/4 -
Receiver Hysteresis 45 mV 20 mV
Data Rate 10Mbps 1Mbps
Voltage - Supply 4.75V ~ 5.25V 3.14V ~ 3.47V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MAX3095 -
Number of Drivers/Receivers - 1/1
Duplex - Half