MAX3053ESA+T vs MAX3056ASD So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3053ESA+T và MAX3056ASD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3053ESA+T

+BOM

6101 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3056ASD

+BOM

8986 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SO IC TXRX CAN FP 14-SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Type Transceiver -
Protocol CANbus -
Number of Drivers/Receivers 1/1 -
Duplex Full -
Receiver Hysteresis 150 mV -
Data Rate 2Mbps -
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX3053ESA+T MAX3056ASD

+BOM RFQ