MAX306CPI vs MAX307EPI

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX306CPI và MAX307EPI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX306CPI

+BOM

3932 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX307EPI

+BOM

4720 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 28-DIP (0.600, 15.24mm) 28-DIP (0.600, 15.24mm)
Mô tả IC MULTIPLEXER 16X1 28DIP IC MULTIPLEXER DUAL 8X1 28DIP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 16:1 8:1
NumberofCircuits 1 2
On-StateResistance(Max) 100Ohm 100Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 1.5Ohm 1.5Ohm
Voltage-SupplySingle(V+) 5V ~ 30V 5V ~ 30V
Voltage-SupplyDual(V±) ±4.5V ~ 20V ±4.5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max) 200ns, 150ns 200ns, 150ns
ChargeInjection 2pC 2pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 8pF, 130pF 8pF, 65pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 500pA 500pA
Crosstalk -92dB @ 100kHz -92dB @ 100kHz
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : MAX306CPI MAX307EPI

+BOM RFQ