MAX3082CSA+T vs MAX3030EESE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3030EESE và MAX3082CSA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3030EESE

+BOM

7693 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3082CSA+T

+BOM

5625 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-Narrow-16 SOIC-8
Mô tả QUAD RS-422 TRANSMITTER IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC
ProductStatus Active Active
Type - Transceiver
Protocol - RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers - 1/1
Duplex - Half
ReceiverHysteresis - 100 mV
DataRate - 115Kbps
Voltage-Supply - 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature - 0°C ~ 70°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3030EESE MAX3082CSA+T

+BOM RFQ