MAX3082ESA+T vs MAX303CSE So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3082ESA+T và MAX303CSE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-16
Mô tả
IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SO
IC SWITCH DUAL SPDT 16SOIC
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Obsolete
Switch Circuit
-
SPDT
Multiplexer / Demultiplexer Circuit
-
2:1
Number of Circuits
-
2
On - State Resistance(Max)
-
35Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon)
-
500mOhm
Voltage - Supply, Single (V+)
-
10V ~ 30V
Voltage - Supply, Dual (V±)
-
±4.5V ~ 20V
Switch Time(Ton Toff)(Max)
-
150ns, 100ns
Charge Injection
-
10pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off))
-
12pF, 12pF
Current - Leakage(IS(off))(Max)
-
500pA
Crosstalk
-
-90dB @ 1MHz
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Type
Transceiver
-
Protocol
RS422, RS485
-
Number of Drivers/Receivers
1/1
-
Duplex
Half
-
Receiver Hysteresis
100 mV
-
Data Rate
115Kbps
-
Voltage - Supply
4.75V ~ 5.25V
-