MAX3085EESA+T vs MAX3057ASA+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3057ASA+T và MAX3085EESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3057ASA+T

+BOM

1371 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3085EESA+T

+BOM

3007 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SO IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SO
Part Status Active Active
Type Transceiver Transceiver
Protocol CANbus RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Full Half
Receiver Hysteresis 150 mV 100 mV
Data Rate 2Mbps 500kbps
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.75V ~ 5.25V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3057ASA+T MAX3085EESA+T

+BOM RFQ