MAX308ESE+T vs MAX301ESE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX308ESE+T và MAX301ESE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX308ESE+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
1791 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

MAX301ESE

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
5328 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX308ESE+T MAX301ESE
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Switch Circuit - SPST - NO
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 8:1 1:1
Number of Circuits 1 2
On - State Resistance(Max) 100Ohm 35Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 1.5Ohm 500mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) 5V ~ 30V 10V ~ 30V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±5V ~ 20V ±4.5V ~ 20V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 150ns, 150ns 150ns, 100ns
Charge Injection 2pC 10pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 3pF, 26pF 12pF, 12pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 750pA 500pA
Crosstalk -92dB @ 100kHz -90dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount