MAX3094EEUE vs MAX3000EEUP+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3094EEUE và MAX3000EEUP+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3094EEUE

+BOM

5645 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3000EEUP+

+BOM

2565 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-16 TSSOP-20
Mô tả IC RECEIVER 0/4 16TSSOP IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 20TSSOP
ProductStatus Obsolete Active
TranslatorType - Voltage Level
ChannelType - Bidirectional
NumberofCircuits - 1
ChannelsperCircuit - 8
Voltage-VCCA - 1.2 V ~ 5.5 V
Voltage-VCCB - 1.65 V ~ 5.5 V
OutputType - Tri-State, Non-Inverted
DataRate 10Mbps 230kbps
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
Features - Auto-Direction Sensing, Power-Supply Decoupling
MountingType Surface Mount Surface Mount
Type Receiver -
Protocol RS422, RS485 -
NumberofDrivers/Receivers 0/4 -
ReceiverHysteresis 45 mV -
Voltage-Supply 3V ~ 3.6V -
Mô hình so sánh : MAX3094EEUE MAX3000EEUP+

+BOM RFQ