MAX3095CSE vs MAX3032ECUE+TG071 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3095CSE và MAX3032ECUE+TG071 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3095CSE

+BOM

5492 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3032ECUE+TG071

+BOM

2658 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-16 TSSOP-16
Mô tả IC RECEIVER 0/4 16SO IC DRIVER 4/0 16TSSOP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Type Receiver Driver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers 0/4 4/0
Data Rate 10Mbps 20Mbps
Voltage - Supply 4.75V ~ 5.25V 3V ~ 3.6V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Receiver Hysteresis 45 mV -
Mô hình so sánh : MAX3095CSE MAX3032ECUE+TG071

+BOM RFQ