MAX3030EESE vs MAX3096ESE+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3030EESE và MAX3096ESE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX3030EESE

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7693 PCS
Package
SOIC-N-16
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX3096ESE+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
1702 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX3030EESE MAX3096ESE+T
Part Status Active Active
Type - Receiver
Protocol - RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers - 0/4
Receiver Hysteresis - 45 mV
Data Rate - 10Mbps
Voltage - Supply - 3V ~ 3.6V
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount