MAX3100EEE+T vs MAX3100EEE So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3100EEE và MAX3100EEE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3100EEE

+BOM

4885 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3100EEE+T

+BOM

5065 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói QSOP-16 QSOP-16
Mô tả IC UART SPI/MICRWIRE COMP 16QSOP IC UART SPI COMPAT 16-QSOP
Part Status Obsolete Active
Protocol RS232, RS485 RS232, RS485
Function Controller Controller
Interface SPI, UART SPI, UART
Voltage - Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Supply Current 150µA 150µA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : MAX3100EEE MAX3100EEE+T

+BOM RFQ