MAX3120EUA+ vs MAX313CUE-T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3120EUA+ và MAX313CUE-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3120EUA+

+BOM

5094 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX313CUE-T

+BOM

9706 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-8 TSSOP-16
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8UMAX IC SWITCH QUAD SPST 16TSSOP
Supplier Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
SwitchCircuit - SPST - NO
Multiplexer/DemultiplexerCircuit - 1:1
NumberofCircuits - 4
On-StateResistance(Max) - 10Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) - 300mOhm
Voltage-SupplySingle(V+) - 4.5V ~ 30V
Voltage-SupplyDual(V±) - ±4.5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max) - 225ns, 185ns
ChargeInjection - 20pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) - 15pF, 15pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) - 500pA
Crosstalk - -85dB @ 1MHz
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Type Transceiver -
Protocol Infrared (IRDA) -
NumberofDrivers/Receivers 1/1 -
Duplex Full -
DataRate 235Kbps -
Voltage-Supply 3V ~ 5.5V -
Mô hình so sánh : MAX3120EUA+ MAX313CUE-T

+BOM RFQ