MAX312ESE vs MAX310EWN-T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX312ESE và MAX310EWN-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX312ESE

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4655 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

MAX310EWN-T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7255 PCS
Package
SOIC-18
Series
Interface - Analog Switches - Special Purpose

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX312ESE MAX310EWN-T
Part Status Active Active
Applications - USB
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 2:1
Switch Circuit SPST - NC SPDT
Number of Channels - 1
On - State Resistance(Max) 10Ohm 6Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 4.5V ~ 30V 2.3V ~ 3.6V
-3 dB Bandwidth - 1.1GHz
Features - Bi-Directional, USB 2.0
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Voltage - Supply, Dual (V±) ±4.5V ~ 20V 2.85V ~ 3.6V
Series - PCI Express® (PCIe)
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated -
Number of Circuits 4 -
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 300mOhm -
Switch Time(Ton Toff)(Max) 225ns, 185ns -
Charge Injection 20pC -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 15pF, 15pF -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 500pA -
Crosstalk -85dB @ 1MHz -