MAX312ESE vs MAX3186CWP
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX312ESE và MAX3186CWP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
16-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
20-SOIC (0.295, 7.50mm Width)
Mô tả
IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
IC RS-232 SERIAL 230KBPS 20-SOIC
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Rochester Electronics, LLC
ProductStatus
Active
Obsolete
Type
-
Transceiver
Protocol
-
RS232
NumberofDrivers/Receivers
-
5/3
Duplex
-
Full
ReceiverHysteresis
-
650 mV
DataRate
-
230kbps
Voltage-Supply
-
4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
0°C ~ 70°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
SwitchCircuit
SPST - NC
-
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
1:1
-
NumberofCircuits
4
-
On-StateResistance(Max)
10Ohm
-
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
300mOhm
-
Voltage-SupplySingle(V+)
4.5V ~ 30V
-
Voltage-SupplyDual(V±)
±4.5V ~ 20V
-
SwitchTime(TonToff)(Max)
225ns, 185ns
-
ChargeInjection
20pC
-
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
15pF, 15pF
-
Current-Leakage(IS(off))(Max)
500pA
-
Crosstalk
-85dB @ 1MHz
-