MAX313LEUE+T vs MAX312CSE+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX313LEUE+T và MAX312CSE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX313LEUE+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2541 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

MAX312CSE+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
443 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX313LEUE+T MAX312CSE+
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Switch Circuit SPST - NO SPST - NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 1:1
Number of Circuits 4 4
On - State Resistance(Max) 10Ohm 10Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 300mOhm 300mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) 4.5V ~ 36V 4.5V ~ 30V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±4.5V ~ 20V ±4.5V ~ 20V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 225ns, 185ns 225ns, 185ns
Charge Injection 20pC 20pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 15pF, 15pF 15pF, 15pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 500pA 500pA
Crosstalk -85dB @ 1MHz -85dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount