MAX3160EEAP+T vs MAX3175CAI+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3160EEAP+T và MAX3175CAI+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3160EEAP+T

+BOM

5681 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3175CAI+

+BOM

82 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SSOP-20 28-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20SSOP IC TXRX MULTIPROTOCOL 28-SSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232, RS422, RS485 Multiprotocol
NumberofDrivers/Receivers 2/2 4/4
Duplex Full Full
ReceiverHysteresis 500 mV 500 mV
Voltage-Supply 3V ~ 5.5V 5V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
DataRate 10Mbps -
Mô hình so sánh : MAX3160EEAP+T MAX3175CAI+

+BOM RFQ