MAX31740ATA+T vs MAX31C80T-UGQ+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX31740ATA+T và MAX31C80T-UGQ+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX31740ATA+T

+BOM

3999 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX31C80T-UGQ+

+BOM

3468 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WFDFN-8 WFDFN-10
Mô tả IC INTERFACE SPECIALIZED 8TDFN IC CLOCK GEN SPREAD SPECT 10TDFN
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Type - Fanout Buffer (Distribution), Spread Spectrum Clock Generator
PLL - Yes with Bypass
Input - Clock, Crystal
Output - LVCMOS, Crystal
Number of Circuits - 1
Ratio - Input: Output - 1:2
Differential - Input: Output - No/No
Frequency - Max - 100MHz
Divider / Multiplier - No/No
Voltage - Supply 3V ~ 5.5V 3V ~ 3.6V
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C
Mounting Type - Surface Mount
Applications Fan Controller -
Mô hình so sánh : MAX31740ATA+T MAX31C80T-UGQ+

+BOM RFQ