MAX31856MUD+ vs MAX3120CUA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX31856MUD+ và MAX3120CUA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX31856MUD+

+BOM

6988 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3120CUA

+BOM

7873 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-14 TSSOP-8
Mô tả IC CONV THERMOCOUPLE 14TSSOP IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8UMAX
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Type Thermocouple to Digital Converter Transceiver
Protocol - Infrared (IRDA)
NumberofDrivers/Receivers - 1/1
Duplex - Full
DataRate - 235Kbps
Voltage-Supply - 3V ~ 5.5V
OperatingTemperature -55°C ~ 125°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
InputType Thermocouple -
OutputType Digital -
Current-Supply 1.2 mA -
Mô hình so sánh : MAX31856MUD+ MAX3120CUA

+BOM RFQ