MAX31856MUD+ vs MAX313CUE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX31856MUD+ và MAX313CUE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX31856MUD+

+BOM

6988 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX313CUE

+BOM

6247 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-14 TSSOP-16
Mô tả IC CONV THERMOCOUPLE 14TSSOP IC SWITCH QUAD SPST 16TSSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
SwitchCircuit - SPST - NO
Multiplexer/DemultiplexerCircuit - 1:1
NumberofCircuits - 4
On-StateResistance(Max) - 10Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) - 300mOhm
Voltage-SupplySingle(V+) - 4.5V ~ 30V
Voltage-SupplyDual(V±) - ±4.5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max) - 225ns, 185ns
ChargeInjection - 20pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) - 15pF, 15pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) - 500pA
Crosstalk - -85dB @ 1MHz
OperatingTemperature -55°C ~ 125°C 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Type Thermocouple to Digital Converter -
InputType Thermocouple -
OutputType Digital -
Current-Supply 1.2 mA -
Mô hình so sánh : MAX31856MUD+ MAX313CUE

+BOM RFQ