MAX31865AAP+T vs MAX3131EAI

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX31865AAP+T và MAX3131EAI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX31865AAP+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2246 PCS
Package
SSOP-20
Series
PMIC - Thermal Management
Part B

MAX3131EAI

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
5046 PCS
Package
SSOP-28
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX31865AAP+T MAX3131EAI
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Type - Transceiver
Protocol - RS232
Number of Drivers/Receivers - 2/2
Duplex - Full
Receiver Hysteresis - 300 mV
Data Rate - 235Kbps
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 3V ~ 5V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Function Temp Monitoring System (Sensor) -
Sensor Type External -
Accuracy ±0.5°C(Max) -
Topology ADC (Sigma Delta), Comparator, Register Bank -
Output Type SPI -
Output Alarm No -
Output Fan No -