MAX318ESA+ vs MAX314CSE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX314CSE và MAX318ESA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX314CSE

+BOM

6186 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX318ESA+

+BOM

2177 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 16-SOIC (0.154, 3.90mm Width) 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC IC SWITCH SPST 8SOIC
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
SwitchCircuit SPST - NO/NC SPST - NO
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 1:1 1:1
NumberofCircuits 4 1
On-StateResistance(Max) 10Ohm 35Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 300mOhm 2Ohm (Max)
Voltage-SupplySingle(V+) 4.5V ~ 30V 10V ~ 30V
Voltage-SupplyDual(V±) ±4.5V ~ 20V ±4.5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max) 225ns, 185ns 175ns, 145ns
ChargeInjection 20pC 3pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 15pF, 15pF 8pF, 8pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 500pA 250pA
Crosstalk -85dB @ 1MHz -85dB @ 1MHz
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX314CSE MAX318ESA+

+BOM RFQ