MAX318ESA+ vs MAX319CSA
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX318ESA+ và MAX319CSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC SWITCH SPST 8SOIC
IC SWITCH SPDT 8SOIC
Supplier
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
SwitchCircuit
SPST - NO
SPDT
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
1:1
2:1
NumberofCircuits
1
1
On-StateResistance(Max)
35Ohm
35Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
2Ohm (Max)
2Ohm (Max)
Voltage-SupplySingle(V+)
10V ~ 30V
10V ~ 30V
Voltage-SupplyDual(V±)
±4.5V ~ 20V
±4.5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max)
175ns, 145ns
175ns, 145ns
ChargeInjection
3pC
3pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
8pF, 8pF
8pF, 8pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
250pA
250pA
Crosstalk
-85dB @ 1MHz
-85dB @ 1MHz
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
0°C ~ 70°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount