MAX3221EAE+T vs MAX3218EAP

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3221EAE+T và MAX3218EAP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3221EAE+T

+BOM

5315 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3218EAP

+BOM

2622 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 20-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 16SSOP IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20SSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus - Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
NumberofDrivers/Receivers - 2/2
Duplex Full Full
ReceiverHysteresis - 700 mV
DataRate - 120Kbps
Voltage-Supply - 1.8V ~ 4.25V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Part Status Active -
Base Product Number MAX3221 -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : MAX3221EAE+T MAX3218EAP

+BOM RFQ