MAX3221IDBR vs MAX3223IPWR

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3223IPWR và MAX3221IDBR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3223IPWR

+BOM

6632 PCS | Texas Dụng cụ
MAX3221IDBR

+BOM

3986 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TSSOP-16
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20TSSOP IC TRANSCEIVER FULL 1/1 16SSOP
Part Status Obsolete -
Base Product Number MAX3223 -
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
Number of Drivers/Receivers 2/2 -
Duplex Full Full
Receiver Hysteresis 500 mV -
Data Rate 250kbps -
Voltage - Supply 3V ~ 5.5V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
ProductStatus - Active
NumberofDrivers/Receivers - 1/1
ReceiverHysteresis - 500 mV
DataRate - 250kbps
Voltage-Supply - 3V ~ 5.5V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3223IPWR MAX3221IDBR

+BOM RFQ