MAX3221IDBR vs MAX3232EEUE+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3232EEUE+ và MAX3221IDBR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3232EEUE+

+BOM

6020 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3221IDBR

+BOM

3986 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TSSOP-16 TSSOP-16
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16TSSOP IC TRANSCEIVER FULL 1/1 16SSOP
ProductStatus Active Active
Type Driver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS232
NumberofDrivers/Receivers 2/0 1/1
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V 3V ~ 5.5V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Duplex Half Full
ReceiverHysteresis 50 mV 500 mV
DataRate 250kbps 250kbps
Series Automotive, AEC-Q100 -
Mô hình so sánh : MAX3232EEUE+ MAX3221IDBR

+BOM RFQ