MAX3222CWN+T vs MAX3222IDWG4

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3222CWN+T và MAX3222IDWG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX3222CWN+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2811 PCS
Package
SOIC-18
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX3222IDWG4

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6203 PCS
Package
SOIC-20
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX3222CWN+T MAX3222IDWG4
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
Number of Drivers/Receivers 2/2 2/2
Duplex Full Full
Receiver Hysteresis 300 mV 300 mV
Data Rate 120Kbps 250kbps
Voltage - Supply 3V ~ 5.5V 3V ~ 5.5V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount