MAX3222EEUP+T vs MAX3225EEUP
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3222EEUP+T và MAX3225EEUP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-20
Mô tả
IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20TSSOP
IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20TSSOP
Part Status
-
Obsolete
Type
Transceiver
Transceiver
Protocol
RS232
RS232
Number of Drivers/Receivers
-
2/2
Duplex
Full
Full
Receiver Hysteresis
-
500 mV
Data Rate
-
1Mbps
Voltage - Supply
-
3V ~ 5.5V
Operating Temperature
-
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
-
Surface Mount
Base Product Number
-
MAX3225
ProductStatus
Active
-
NumberofDrivers/Receivers
2/2
-
ReceiverHysteresis
500 mV
-
DataRate
1Mbps
-
Voltage-Supply
3V ~ 5.5V
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-
MountingType
Surface Mount
-