MAX3222EEUP+T vs MAX3265EUE+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3222EEUP+T và MAX3265EUE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3222EEUP+T

+BOM

3163 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3265EUE+

+BOM

4503 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-20 TSSOP-16
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20TSSOP IC POWER MANAGEMENT
Series - iCoupler®
Part Status Active Active
Type Transceiver Isolator, Error Amplifier
Applications - Shunt Regulators, Linear Power Supplies, Inverters, UPS
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Protocol RS232 -
Number of Drivers/Receivers 2/2 -
Duplex Full -
Receiver Hysteresis 500 mV -
Data Rate 1Mbps -
Voltage - Supply 3V ~ 5.5V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mô hình so sánh : MAX3222EEUP+T MAX3265EUE+

+BOM RFQ