MAX3223EIPWR vs MAX322CUA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3223EIPWR và MAX322CUA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX3223EIPWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3058 PCS
Package
TSSOP-20
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX322CUA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4313 PCS
Package
TSSOP-8
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX3223EIPWR MAX322CUA+T
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Switch Circuit - SPST - NO/NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit - 1:1
Number of Circuits - 2
On - State Resistance(Max) - 35Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 300mOhm
Voltage - Supply, Dual (V±) - ±2.7V ~ 8V
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 150ns, 100ns
Charge Injection - 2pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 9pF, 9pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 100pA
Crosstalk - -85dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type Transceiver -
Protocol RS232 -
Number of Drivers/Receivers 2/2 -
Duplex Full -
Receiver Hysteresis 500 mV -
Data Rate 500kbps -
Voltage - Supply 3V ~ 5.5V -