MAX3223EIPWR vs MAX3265EUE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3223EIPWR và MAX3265EUE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3223EIPWR

+BOM

3058 PCS | Texas Dụng cụ
MAX3265EUE

+BOM

7904 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP (PW)-20 16-TSSOP (0.173, 4.40mm Width) Exposed Pad
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20TSSOP IC POWER MANAGEMENT
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Type Transceiver Limiting Amplifier
Applications - Optical Networks
MountingType Surface Mount Surface Mount
Protocol RS232 -
NumberofDrivers/Receivers 2/2 -
Duplex Full -
ReceiverHysteresis 500 mV -
DataRate 500kbps -
Voltage-Supply 3V ~ 5.5V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
Mô hình so sánh : MAX3223EIPWR MAX3265EUE

+BOM RFQ