MAX3232CSE+T vs MAX3221ECPW

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3221ECPW và MAX3232CSE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3221ECPW

+BOM

9341 PCS | Texas Dụng cụ
MAX3232CSE+T

+BOM

4452 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 16-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 16TSSOP IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SO
Part Status Obsolete -
Base Product Number MAX3221 -
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
Number of Drivers/Receivers 1/1 -
Duplex Full Full
Receiver Hysteresis 500 mV -
Data Rate 250kbps -
Voltage - Supply 3V ~ 5.5V -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus - Obsolete
NumberofDrivers/Receivers - 2/2
ReceiverHysteresis - 300 mV
DataRate - 235Kbps
Voltage-Supply - 3V ~ 5.5V
OperatingTemperature - 0°C ~ 70°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3221ECPW MAX3232CSE+T

+BOM RFQ