MAX3232CSE+T vs MAX326ESE+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3232CSE+T và MAX326ESE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX3232CSE+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4452 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX326ESE+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
111 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX3232CSE+T MAX326ESE+
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Active
Switch Circuit - SPST - NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit - 1:1
Number of Circuits - 4
On - State Resistance(Max) - 3.5kOhm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 175Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) - 10V ~ 30V
Voltage - Supply, Dual (V±) - ±5V ~ 18V
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 1µs, 500ns
Charge Injection - 2pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 1.7pF, 1.7pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 10pA
Crosstalk - -90dB @ 100kHz
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type Transceiver -
Protocol RS232 -
Number of Drivers/Receivers 2/2 -
Duplex Full -
Receiver Hysteresis 300 mV -
Data Rate 235Kbps -
Voltage - Supply 3V ~ 5.5V -