MAX3232CUE+T vs MAX3232EIPWRG4
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3232CUE+T và MAX3232EIPWRG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-16
16-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả
IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16TSSOP
IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16TSSOP
Supplier
-
Texas Instruments
ProductStatus
Active
Discontinued at Digi-Key
Type
Transceiver
Transceiver
Protocol
RS232
RS232
NumberofDrivers/Receivers
2/2
2/2
Duplex
Full
Full
ReceiverHysteresis
300 mV
300 mV
DataRate
235Kbps
250kbps
Voltage-Supply
3V ~ 5.5V
3V ~ 5.5V
OperatingTemperature
0°C ~ 70°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount