MAX3232ECAE+T vs MAX32660GWEBL+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3232ECAE+T và MAX32660GWEBL+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
16-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
16-WFBGA, WLBGA
Mô tả
IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SSOP
IC MCU 32BIT 256KB FLSH 16WLPBGA
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Series
-
DARWIN
ProductStatus
Obsolete
Active
CoreProcessor
-
ARM® Cortex®-M4F
CoreSize
-
32-Bit Single-Core
Speed
-
96MHz
Connectivity
-
I²C, SPI, UART/USART
Peripherals
-
Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, POR, PWM, WDT
NumberofI/O
-
14
ProgramMemorySize
-
256KB (256K x 8)
ProgramMemoryType
-
FLASH
RAMSize
-
96K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
-
1.71V ~ 3.63V
OscillatorType
-
Internal
OperatingTemperature
0°C ~ 70°C
-40°C ~ 105°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Type
Transceiver
-
Protocol
RS232
-
NumberofDrivers/Receivers
2/2
-
Duplex
Full
-
ReceiverHysteresis
500 mV
-
DataRate
1Mbps
-
Voltage-Supply
3V ~ 5.5V
-