MAX3232ECDR vs MAX3223CDWG4

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3232ECDR và MAX3223CDWG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3232ECDR

+BOM

7779 PCS | Texas Dụng cụ
MAX3223CDWG4

+BOM

5521 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC (D)-16 20-SOIC (0.295, 7.50mm Width)
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20SOIC
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
NumberofDrivers/Receivers 2/2 2/2
Duplex Full Full
ReceiverHysteresis 300 mV 500 mV
DataRate 250kbps 250kbps
Voltage-Supply 3V ~ 5.5V 3V ~ 5.5V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3232ECDR MAX3223CDWG4

+BOM RFQ