MAX3232EEAE+ vs MAX3227EEAE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3227EEAE và MAX3232EEAE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3227EEAE

+BOM

7334 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3232EEAE+

+BOM

6265 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SSOP16 SSOP-16
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 16SSOP IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SSOP
ProductStatus Active Active
Type Transceiver Driver
Protocol RS232 RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers 1/1 2/0
Duplex Full Half
ReceiverHysteresis 500 mV 50 mV
DataRate 1Mbps 250kbps
Voltage-Supply 3V ~ 5.5V 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series - Automotive, AEC-Q100
Mô hình so sánh : MAX3227EEAE MAX3232EEAE+

+BOM RFQ