MAX3232EEAE+ vs MAX3248ECAI

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3232EEAE+ và MAX3248ECAI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3232EEAE+

+BOM

6265 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3248ECAI

+BOM

7650 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SSOP-16
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SSOP IC INTEGRATED CIRCUIT
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Type Driver -
Protocol RS422, RS485 -
NumberofDrivers/Receivers 2/0 -
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V -
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -
MountingType Surface Mount -
Duplex Half -
ReceiverHysteresis 50 mV -
DataRate 250kbps -
Series Automotive, AEC-Q100 -
Mô hình so sánh : MAX3232EEAE+ MAX3248ECAI

+BOM RFQ